Mình mới lướt Bonbanh thấy hai chiếc này, nghĩ là nhiều bạn ở VN cũng phân vân nên mình viết nhanh so sánh, chia sẻ cảm nhận cá nhân cho dễ hình dung nhé. Ai phù hợp từng xe, chi phí nuôi, trải nghiệm lái – mình sẽ nêu rõ luôn. Tiêu chí mình so: giá mua, cảm giác lái, tiện nghi, an toàn, chi phí bảo dưỡng/phụ tùng và khả năng thanh khoản.
Tổng quan nhanh
- Peugeot 3008 1.6 AT 2014 (Giá: 355 triệu VND)
- Thương hiệu Pháp, thuộc phân khúc crossover/crossover đô thị cỡ nhỏ – trung. Thường được khen vì ngoại hình độc đáo, nội thất cảm giác sang hơn tầm giá, vị trí ngồi cao thoáng.
- Honda City 1.5 TOP 2018 (Giá: 395 triệu VND)
- Thương hiệu Nhật, hạng sedan hạng B. Mạnh về độ tin cậy, tiết kiệm xăng, chi phí vận hành thấp và dễ bán lại ở VN.
Nói thật là mình từng chạy City vài lần, còn 3008 thì có đợt lái thử lúc mua xe cho gia đình họ hàng – cảm giác khác nhau rõ rệt.
Bảng so sánh nhanh (tham khảo)
Hạng mục | Peugeot 3008 1.6 AT (2014) | Honda City 1.5 TOP (2018) |
---|---|---|
Giá tham khảo | 355 triệu VND | 395 triệu VND |
Động cơ / Hộp số | 1.6L (turbo khả năng THP) / AT 6 cấp (khoảng) | 1.5L i-VTEC / CVT |
Công suất / Mô-men xoắn | ~156 mã lực / ~240 Nm (tùy bản) | ~118-120 mã lực / ~145 Nm |
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính | 7.5 – 9.0 L/100km (hỗn hợp) | 5.5 – 6.5 L/100km (hỗn hợp) |
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở) | ~4365 x 1829 x 1629 mm; trục cơ sở ~2612 mm | ~4440 x 1695 x 1477 mm; trục cơ sở ~2600 mm |
Khoảng sáng gầm | ~160 mm | ~135 mm |
Trang bị an toàn chủ động/bị động | ABS, EBD, ESP (tùy xe), túi khí (số tùy phiên bản) | ABS, EBD, VSA, 6 túi khí (bản TOP có) |
Tiện nghi nổi bật | Vị trí lái cao, ghế bọc da/chất liệu tốt hơn, cảm giác rộng; có thể có cửa sổ trời | Nội thất thực dụng, tiết kiệm, điều hoà mát nhanh, camera lùi, ga cruise (bản TOP) |
Năm sản xuất/đời | 2014 | 2018 |
Số km (nếu có) | – | – |
(Chú thích: một số thông số là ước tính hoặc thay đổi theo từng xe/phiên bản trong thực tế.)
Ưu – nhược điểm theo góc nhìn người dùng VN
Peugeot 3008 2014
- Ưu:
- Ngoại hình khác biệt, nhìn còn chất so với tầm giá cũ; thích hợp nếu bạn muốn cái xe “không đụng hàng”.
- Nội thất có nhiều chi tiết cảm giác xịn hơn so với một vài xe cùng phân khúc cũ; ghế ngồi êm, vị trí lái cao dễ quan sát.
- Động cơ 1.6 turbo cho cảm giác bốc hơn khi cần vượt.
- Nhược:
- Phụ tùng và chi phí sửa chữa hơi chua: Peugeot tại VN không phổ biến như Toyota/Honda, nên một vài hạng mục thay thế có thể đắt hoặc đặt về mất thời gian.
- Độ bền lâu dài còn tùy vào lịch sử bảo dưỡng – nhiều xe đời cũ bị chủ trước chán không chăm, nên cần kiểm tra kỹ.
- Tiêu thụ nhiên liệu tầm trung-cao hơn City.
Theo mình thì nếu bạn thích cái đẹp, muốn một chiếc SUV/crossover cho gia đình 2-3 người và chấp nhận chi phí nuôi xe cao hơn đôi chút thì 3008 đáng cân nhắc. À mà, nhớ kiểm tra kỹ hệ thống điện/điều hoà và hộp số.
Honda City 2018
- Ưu:
- Rất tiết kiệm xăng, dễ chạy trong phố; phù hợp với người hay đi lại hàng ngày.
- Chi phí bảo dưỡng rẻ, phụ tùng phổ biến, nhiều gara quen sửa Honda nên tiện chịu.
- Giá bán lại tốt, thanh khoản cao – bán nhanh hơn so với xe châu Âu cũ.
- Nội thất rộng rãi trong phân khúc, khoang hành lý lớn, phù hợp gia đình nhỏ hoặc chạy ride-hailing part-time.
- Nhược:
- Thiết kế hơi an toàn, không nổi bật; nếu bạn thích cá tính thì có thể thấy hơi nhạt.
- Cảm giác lái không phấn khích bằng xe turbo; máy chỉ đủ dùng, nhưng mượt mà.
Nói chung, City hợp với ai cần xe để đi lại an toàn, ít tốn kém, và muốn dễ bán sau vài năm.
Cảm giác lái, cách âm, chỗ ngồi và công nghệ hỗ trợ
-
Cảm giác lái: 3008 cho cảm giác lái “nặng” hơn, chắc chắn, đặc biệt khi vào cua với tư thế ngồi cao – mình thấy tự tin hơn khi vượt xe tải nhỏ. City thì nhẹ lái, linh hoạt trong phố, đánh lái nhanh, phù hợp giao thông đô thị chật chội.
-
Cách âm: 3008 do kích thước và cấu trúc thân xe thường cách âm tốt hơn so với City. City có tiếng ồn lốp và động cơ lọt vào cabin rõ hơn khi đi cao tốc.
-
Hàng ghế: City tận dụng không gian tốt ở hàng ghế sau, ngồi dài đường vẫn ok, cốp lớn để được tã sữa, hành lý du lịch. 3008 cũng thoải mái, nhưng chỗ để đầu hoặc khoang chứa nhỏ hơn sedan một chút tuỳ bố trí.
-
Công nghệ hỗ trợ lái: Bản City TOP có những món cơ bản phổ biến như camera lùi, cảm biến, cruise control; 3008 đời 2014 khó kỳ vọng công nghệ hỗ trợ hiện đại như các mẫu sau 2017, tuy có ESP/ABS nhưng ít hỗ trợ lái điện tử nâng cao.
Ví dụ thực tế: Có lần mình lái City đi đường tắc, cảm giác nhẹ vô-lăng làm tay đỡ mệt; còn người bạn lái 3008 thì thích cái vị trí cao, thoải mái quan sát trẻ con băng ngang đường nhỏ.
Chi phí nuôi xe, bảo hiểm và bán lại
- Peugeot 3008: phụ tùng nhập, chi phí bảo dưỡng cao hơn Honda; bảo hiểm vật chất cũng tính trên giá xe nên không rẻ. Bán lại có thể lâu hơn, đặc biệt với xe châu Âu đời cũ.
- Honda City: tiết kiệm xăng, phụ tùng rẻ, gara sửa chữa có nhiều; bán lại nhanh và giữ giá tốt hơn.
Theo mình thì nếu ngân sách cố định và bạn muốn an toàn về khoản nuôi xe, City là lựa chọn hợp lý. Còn nếu bạn có chút đam mê và muốn chiếc xe “độc” hơn, 3008 sẽ cho cảm giác khác biệt – nhưng phải chấp nhận rủi ro về chi phí sửa chữa.
Tình huống cụ thể – ví dụ để bạn dễ chọn
-
Nếu bạn gia đình 4 người, cần đi lại hằng ngày trong thành phố, thi thoảng đi đường dài cuối tuần, muốn ít tốn kém, dễ bảo dưỡng: chọn Honda City.
-
Nếu bạn thích ngoại hình nổi bật, muốn một chiếc crossover nhiều cảm xúc, sẵn sàng chi thêm cho dịch vụ và phụ tùng, không ngại tìm gara chuyên Peugeot: chọn 3008.
À mà, bạn định mua dùng chạy dịch vụ (grab/xe công nghệ) hay chạy gia đình? Nếu chạy dịch vụ, City tiết kiệm xăng và ít hư vặt hơn – bán lại cũng dễ. Bạn nghĩ sao? Bạn ưu tiên tiết kiệm hay trải nghiệm?
Kết luận – khuyến nghị theo nhóm khách hàng
- Gia đình đô thị (ưu tiên tiết kiệm, ổn định): Honda City 1.5 TOP 2018.
- Chạy dịch vụ/xe chạy nhiều km: Honda City (ít hao xăng, sửa chữa rẻ).
- Người thích phong cách, muốn chiếc xe nhìn khác biệt, không ngại chi phí: Peugeot 3008 2014.
- Đam mê lái và muốn cảm giác mạnh hơn: 3008 (động cơ turbo), nhưng kiểm tra kỹ hộp số và hệ thống điện trước khi mua.
Cuối cùng, lời khuyên thực tế: dù chọn xe nào, hãy mang ra gara uy tín kiểm tra: hệ thống treo, hộp số, dàn lạnh, khung gầm, và hỏi rõ lịch sử bảo dưỡng. Mình từng thấy 2 xe cùng đời, một còn ngon, một hỏng nặng do chủ trước bỏ bê – nên may mắn có khi quyết định tất cả.
Bạn đang nghiêng về xe nào? Muốn mình so sánh thêm về chi phí sửa chữa 1 năm, hay cách test trước khi mua? Mình share kinh nghiệm chi tiết cho nhé.