Thứ Sáu, Tháng 8 29, 2025
HomeĐánh giá xeSo sánh VinFast VF5 Plus 2024 và Mazda BT-50 2.2L 4x2 AT...

So sánh VinFast VF5 Plus 2024 và Mazda BT-50 2.2L 4×2 AT 2018 – Nên chọn xe nào ở Việt Nam?

Nghe mình nói thật nè: nếu bạn đang lăn tăn giữa 2 con xe khá khác nhau này thì bài viết nhỏ này là để dành cho bạn – nhất là ai mua xe lần đầu, mua cho gia đình nhỏ hoặc cần xe chạy nội thành. Mình là biên tập viên ô tô, đã ngồi lái đủ kiểu từ city car điện cho đến bán tải cũ, nên sẽ nói thẳng, dễ hiểu, kiểu bạn bè mách nhau.

Ai nên đọc bài này

  • Bạn cần xe nhỏ, chạy quanh thành phố, muốn chi phí nhiên liệu thấp và dễ gửi xe: VF5 Plus có vẻ hợp.
  • Bạn cần chở hàng, thỉnh thoảng đi đường trường, hoặc muốn xe bền bỉ, tải nặng: BT-50 có lợi thế.
  • Tiêu chí so sánh mình tập trung: chi phí ban đầu, chi phí nuôi xe, tiện nghi, cảm giác lái, độ bền, giá trị khi bán lại, và phù hợp với thị trường VN.

Tổng quan nhanh

VinFast VF5 Plus (2024)

  • Thương hiệu: VinFast – tân binh EV Việt.
  • Phân khúc: city EV/hatchback cỡ nhỏ hướng đô thị.
  • Thế mạnh: nhỏ gọn, chạy điện nên tiết kiệm nhiên liệu, tiện cho việc gửi xe, thiết kế trẻ trung.

VinFast VF5 Plus - 2024

Mazda BT-50 2.2L 4×2 AT (2018)

  • Thương hiệu: Mazda – thương hiệu Nhật, nhưng BT-50 là mẫu bán tải gắn liền với nhu cầu tải/địa hình.
  • Phân khúc: bán tải cỡ vừa, phục vụ công việc và gia đình cần khoang khoang chứa hàng.
  • Thế mạnh: độ bền, khả năng chở đồ/keo dán, sửa chữa dễ ở nhiều nơi.

Mazda BT50 2.2L 4x2 AT - 2018

Bảng so sánh thông số (tóm tắt)

Hạng mục VinFast VF5 Plus (2024) Mazda BT-50 2.2L 4×2 AT (2018)
Giá tham khảo 429 triệu VND 395 triệu VND
Động cơ/hộp số Điện (EV) / Hộp số 1 cấp Diesel 2.2L / Tự động 6 cấp (4×2)
Công suất / Mô-men xoắn – (thông số nhà sản xuất) / – Khoảng 148 mã lực / ~375 Nm (ước tính)
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính ~10-14 kWh/100km (tùy điều kiện) ~7-9 L/100km (đường hỗn hợp)
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở)
Khoảng sáng gầm ≈ 220-230 mm (tham khảo phân khúc)
Trang bị an toàn chủ động/bị động Một số hệ thống hỗ trợ cơ bản, túi khí, ESS (tùy phiên bản) ABS, EBD, túi khí, hỗ trợ phanh (tùy phiên bản)
Tiện nghi nổi bật Màn hình giải trí, kết nối thông minh (EV tiện ích) Hệ thống giải trí cơ bản, bền bỉ, khoang chở đồ lớn
Năm sản xuất/đời 2024 2018
Số km (nếu có)

Ghi chú: một vài thông số chi tiết không có sẵn trên tin rao, mình để dấu -. Các con số về động cơ và tiêu hao là tham khảo phổ biến của phân khúc, có thể khác chút theo từng xe thực tế.

VinFast VF5 Plus - 2024

Ưu – nhược điểm theo góc nhìn người dùng VN

VinFast VF5 Plus

Ưu điểm:
– Chi phí vận hành thấp hơn nếu bạn hay chạy trong thành phố – điện rẻ hơn xăng theo km.
– Kích thước nhỏ, dễ luồn lách, gửi xe trung tâm thành phố tiện.
– Thiết kế trẻ trung, hợp gu giới trẻ hoặc gia đình 1-2 con.

Nhược điểm:
– Hệ sinh thái phụ tùng, dịch vụ cho xe EV còn đang phát triển ở nhiều tỉnh. À mà nếu bạn sống ở TP lớn thì ok hơn.
– Thời gian sạc, quãng đường thực tế có thể khiến bạn lo nếu hay đi xa.
– Giá bán lại chưa rõ ràng do thị trường xe điện cũ ở VN vẫn đang hình thành.

Mazda BT-50 2.2L 4×2 AT (2018)

Ưu điểm:
– Độ bền, dễ sửa, phụ tùng phổ biến hơn (so với nhiều mẫu bán tải khác).
– Dùng được cho nhiều mục đích: chở hàng nhỏ, kéo đồ, off nhẹ, hoặc làm xe gia đình nếu cần.
– Giá trị bán lại ổn với xe Nhật cũ.

Nhược điểm:
– Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với EV, chi phí vận hành lâu dài lớn hơn.
– Kích thước to, khó đậu/luồn ở trung tâm thành phố.
– Cảm giác lái thô hơn, cách âm đôi khi kém so với xe du lịch cùng tầm.

Mazda BT50 2.2L 4x2 AT - 2018

Cảm giác lái, cách âm, và tiện nghi

  • Cảm giác lái: VF5 cho cảm giác nhẹ nhàng, mượt khi xuống ga do đặc trưng mô-men xoắn tức thời của motor điện. Mazda BT-50 có cảm giác lái đầm, chắc khi chở hàng hoặc đi cao tốc, nhưng ở tốc độ thấp sẽ nặng tay lái và có tiếng máy hơn.
  • Cách âm: Nói thật là BT-50 thường ồn hơn, đặc biệt máy diesel; VF5 yên tĩnh trong đô thị, thích hợp cho cuộc trò chuyện nhẹ khi đi đường.
  • Hàng ghế và thoải mái: VF5 phù hợp 2-4 người cho các chuyến ngắn; BT-50 thoáng ở khoang trước, nhưng hàng sau của bán tải thường hẹp hơn so với SUV/hatchback cùng giá.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: VF5 phiên bản Plus có trang bị tiện nghi thông minh hơn cho phân khúc EV cỡ nhỏ; BT-50 đời 2018 sẽ có các tính năng an toàn tiêu chuẩn nhưng không hiện đại bằng các xe mới.

Chi phí nuôi xe & bảo dưỡng (theo trải nghiệm thực tế)

  • VF5: Tiền sạc rẻ, bảo dưỡng động cơ ít hơn (không dầu máy, không thay lọc nhiên liệu), nhưng cần quan tâm pin và hệ thống điện – sửa chữa có thể tốn nếu ra khỏi bảo hành. Ở TP lớn có dịch vụ tốt hơn.
  • BT-50: Thay dầu, lọc, bảo dưỡng định kỳ hơi tốn, nhưng linh kiện, gara sửa chữa nhiều, giá linh kiện không quá đắt và thợ quen.

Ví dụ thực tế: Mình có thằng bạn chạy bán hàng ở Sài Gòn, lúc trước chạy Xe máy + BT-50 đi giao đồ. Nói thật là cái BT-50 giúp nó chở đủ thứ, nhưng tiền dầu mỗi tháng tốn hơn hẳn. Một đồng nghiệp khác đi làm trong nội thành chuyển sang VF5 thấy tiết kiệm đáng kể cho chi phí nhiên liệu và gửi xe.

Tình huống cụ thể

  • Kịch bản 1: Bạn sống ở quận 1-3, chủ yếu đi công việc, ít chở hàng, muốn giảm chi phí xăng thì VF5 hợp.
  • Kịch bản 2: Bạn kinh doanh, thỉnh thoảng chở đồ, cần xe mạnh mẽ, bền bỉ, muốn độ/độ tải thì chọn BT-50 sẽ ít phàn nàn hơn.

VinFast VF5 Plus - 2024
Mazda BT50 2.2L 4x2 AT - 2018

Kết luận & khuyến nghị theo nhóm khách hàng

  • Gia đình đô thị (2-4 người, ít đi xa): Theo mình thì VF5 Plus là lựa chọn hợp lý. Nhỏ gọn, tiết kiệm điện, tiện cho gửi xe và chạy chợ, con nít thích vì thiết kế trẻ trung.
  • Chạy dịch vụ, chở khách liên tục: Cân nhắc VF5 nếu chạy nội thành và khách ưu tiên chi phí rẻ; nhưng nếu cần doanh thu lớn và không muốn lo chuyện sạc, BT-50 có thể phù hợp nếu bạn chuyển sang chạy cho mục đích khác (ví dụ chở hàng).
  • Đam mê lái / cần chở hàng / đi đường trường nhiều: BT-50 là chân ái. Bền, dễ sửa, mạnh mẽ hơn khi tải nặng.
  • Tiết kiệm chi phí lâu dài: VF5 có lợi nếu bạn ở vùng có hạ tầng sạc tốt.

Bạn ưu tiên điều gì hơn: tiết kiệm, tiện nghi hay chở được nhiều? Bạn hay chạy trong thành phố hay thường xuyên đi tỉnh? Chia sẻ mình tư vấn cụ thể hơn cho nhu cầu của bạn nhé.

À mà, nếu bạn muốn mình so sánh thêm về bảo hành, phụ tùng ở tỉnh bạn đang sống, cho mình biết nơi bạn ở – mình sẽ dành thời gian tra cứu thêm thông tin thực tế. Bạn muốn mình gom các quảng cáo xe cũ tương tự để so sánh giá bán lại luôn không?

Cảm nhận cuối cùng: mình hơi nghiêng về VF5 nếu mục tiêu là xe đô thị tiết kiệm, còn BT-50 thì khó thay thế nếu bạn thực sự cần khả năng chở/độ bền trong dài hạn. Nhưng đấy là theo kinh nghiệm cá nhân mình; chọn xe còn tùy thói quen và nhu cầu cụ thể của bạn nữa. Nếu cần, mình có thể giúp so sánh chi tiết hơn theo tiêu chí bạn đưa ra.

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU