Mấy hôm trước mình lướt bonbanh thấy hai chiếc Toyota giá hấp dẫn, nghĩ ngay tới mấy bạn bè đang tìm xe cũ. Nói thật là hai mẫu này khác nhau như hai thái cực: Yaris nhỏ gọn, tiết kiệm; Fortuner to cao, khỏe và hợp đi đường xấu. Theo mình thì tuỳ nhu cầu mà chọn – chứ không có cái nào “tốt nhất” cho tất cả.
Ai phù hợp với từng xe? Tiêu chí so sánh
Mình viết bài này để tư vấn nhanh cho mấy bạn: ai cần đi nội đô, ai cần chở gia đình, ai muốn tải nặng hay đi tỉnh. Tiêu chí mình so sánh: giá, chi phí nuôi xe, độ bền, cảm giác lái, tiện nghi an toàn, khả năng sử dụng hàng ngày và giá trị bán lại.
Tổng quan nhanh
- Toyota Yaris 1.5G (2019): hatchback/compact, thương hiệu Toyota đáng tin cậy, ưu điểm thường thấy là tiết kiệm nhiên liệu, dễ đỗ, ít hỏng vặt. Mình từng lái Yaris đi phố Hà Nội, nhỏ mà quẹo ngon, tắt máy vào hẻm chả sợ.

- Toyota Fortuner 2.7V 4×2 AT (2013): SUV body-on-frame, mạnh mẽ, ngồi cao, thích hợp đường xấu và chở nhiều đồ. Fortuner đời 2013 nổi tiếng bền bỉ, khung gầm chắc, nhưng tiêu hao nhiên liệu và chi phí vận hành thường cao hơn.

Bảng so sánh thông số (tóm tắt)
| Hạng mục | Toyota Yaris 1.5G – 2019 | Toyota Fortuner 2.7V 4×2 AT – 2013 |
|---|---|---|
| Giá tham khảo | 435 triệu VND | 385 triệu VND |
| Động cơ / Hộp số | 1.5L 4 xi-lanh (2NR-FE) / CVT | 2.7L 4 xi-lanh (2TR-FE) / 5AT |
| Công suất / Mô-men xoắn | ~107 mã lực / ~141 Nm | ~160-166 mã lực / ~245 Nm |
| Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính | 5.5–6.5 L/100km (kết hợp) | 10–12 L/100km (kết hợp) |
| Kích thước (DxRxC) / Chiều dài cơ sở | ~4.14 x 1.73 x 1.5 m / ~2550 mm | ~4.79 x 1.85 x 1.83 m / 2790 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~135–150 mm | ~220 mm |
| Trang bị an toàn chủ động/bị động | ABS, EBD, 2-7 túi khí (tuỳ thị trường) | ABS, EBD, 6 túi khí (bản V có nhiều hơn) |
| Tiện nghi nổi bật | Màn hình nhỏ, điều hoà, ghế êm, cảm giác tiện dụng đô thị | Điều hoà 2 dàn, ghế da, khoảng không rộng, nhiều hộc để đồ |
| Năm sản xuất/Đời | 2019 | 2013 |
| Số km (nếu có) | – | – |
Ghi chú: Một số con số là ước lượng phổ biến cho bản tương đương, nếu cần chính xác hơn nên hỏi chủ xe hoặc kiểm tra đăng kiểm.
Ưu và nhược điểm theo góc nhìn người dùng VN
Toyota Yaris 1.5G – Ưu
- Tiết kiệm xăng, phù hợp chạy city/hẻm. Nói thật là tắc đường Sài Gòn hay Hà Nội, xe nhỏ dễ chịu hơn nhiều.
- Chi phí sửa chữa, phụ tùng rẻ hơn SUV. Thợ sửa biết việc nên ít bị chặt.
- Dễ đỗ, thuận tiện cho gia đình nhỏ hoặc làm xe cá nhân.
Toyota Yaris 1.5G – Nhược
- Không gian sau giới hạn, nếu gia đình 4 người đi xa sẽ hơi chật.
- Độ ồn khi đi cao tốc, chạy 120 km/h thì cảm giác máy hơi gắt và cách âm chưa ấn tượng.
- Giá trị bán lại phụ thuộc tình trạng; bản 2019 còn mới nên vẫn ổn, nhưng mẫu hatchback có ít khách hơn sedan/SUV.

Toyota Fortuner 2.7V 4×2 AT – Ưu
- Không gian rộng rãi, ngồi cao tầm nhìn tốt, phù hợp gia đình đông người hoặc hay đi tỉnh, chở đồ.
- Độ bền, độ cứng khung gầm tốt; nhiều người tin dùng Fortuner ở Việt Nam nên bán sang tay dễ.
- Dễ tùy biến (đồ chơi, đồ offroad), dịch vụ sửa chữa nhiều nơi nhận.
Toyota Fortuner 2.7V 4×2 AT – Nhược
- Tiêu hao xăng cao, chi phí nuôi xe (xăng, cầu/chắn bùn, lốp lớn) tốn hơn.
- Giá phụ tùng, phụ kiện và thậm chí bảo hiểm có thể đắt hơn so với hatchback nhỏ.
- Kích thước to khiến việc đậu xe trong trung tâm thành phố hơi vất vả.

Cảm giác lái, cách âm, thoải mái
- Cảm giác lái: Yaris nhẹ nhàng, đánh lái nhanh, hợp phố. Fortuner nặng tay hơn, cảm giác chắc, hợp đường trường và ổ gà. Nếu bạn thích lái “linh hoạt, nhanh nhạy” thì Yaris có lợi; còn muốn ngồi trên “ghế cao, bao quát” thì Fortuner phù hợp.
- Cách âm: Yaris ở tầm ổn trong đô thị nhưng khi lên tốc độ cao, tiếng gió và tiếng máy lọt vào cabin rõ. Fortuner cách âm ở dải thấp tốt hơn nhờ cấu trúc khung, nhưng tiếng lốp, gầm vẫn vọng vào khi đường xấu.
- Hàng ghế: Yaris tiện nghi cho 2–3 người lớn ở hàng sau ngắn, Fortuner thoải mái cho 3 người phía sau và có thể chở thêm hành lý to.
Ví dụ thực tế: Mình có chạy Yaris đi 100 km đường quốc lộ, đầy đủ 3 người và hành lý nhỏ, thấy tiêu hao khoảng 6 lít/100 km. Còn lần khác mượn Fortuner 2.7 đi Đà Lạt 4 người, chở đồ camping, tiêu thụ tầm 11–12 lít/100 km – nhưng bù lại đi đường đèo rất an tâm.
Chi phí nuôi xe, bảo dưỡng và bán lại
- Yaris: Bảo dưỡng định kỳ rẻ, phụ tùng sẵn, nhiều gara nhỏ làm được. Giá bán lại ổn với xe thành phố, nhưng thị trường xe nhỏ đôi lúc chậm so với SUV.
- Fortuner: Mức bảo dưỡng, thay dầu, thay mâm/lốp, phanh có thể tốn hơn. Tuy vậy, Fortuner giữ giá tốt ở Việt Nam do nhu cầu cao với SUV cỡ trung.
Một tình huống: nếu bạn chạy dịch vụ (Grab/Taxi), Yaris sẽ tiết kiệm xăng hơn, nhưng Fortuner có thể ít phổ biến vì chi phí xăng lớn khiến lợi nhuận bị ảnh hưởng.
Kết luận – Nên chọn ai?
Theo mình thì:
– Gia đình đô thị, đi chủ yếu nội thành, ít đi xa: chọn Toyota Yaris 1.5G 2019. Tiết kiệm, dễ xoay sở, chi phí ít đau ví.
– Gia đình đông thành viên, hay đi đường trường, cần chở đồ/đi đường xấu: chọn Toyota Fortuner 2.7V 2013. An toàn, thoải mái, giữ giá khi bán lại.
– Chạy dịch vụ hoặc muốn tối ưu chi phí vận hành: Yaris hợp lý hơn. Fortuner chỉ hợp nếu bạn có nhu cầu đặc thù – chở khách cao cấp, du lịch, hoặc thích cảm giác lái SUV.
– Đam mê offroad nhẹ nhàng, nâng cấp đồ chơi: Fortuner dễ độ, Yaris không phải lựa chọn cho mục đích này.
À mà, bạn ưu tiên điều gì nhất khi mua xe cũ? Tiết kiệm, tiện nghi hay giữ giá? Nếu muốn mình có thể hướng dẫn cách kiểm tra xe cũ trước khi quyết định (như kiểm tra khung gầm, giấy tờ, test lái 30 phút…).
Bạn muốn mình so sánh chi tiết phần nội thất hoặc danh sách phụ tùng thay thế phổ biến không? Hay cần mình liệt kê các bước kiểm tra nhanh khi xem xe cũ?
Tóm lại: cả hai đều “ổn” theo cách riêng; vấn đề là nhu cầu của bạn đang nghiêng về đâu. Mình thích Yaris vì tiện, nhưng nếu phải chở cả gia đình hay đi tours, mình sẽ chọn Fortuner. Bạn thì sao? Chia sẻ chút nhu cầu, mình tư vấn kỹ hơn nhé.
