Chủ Nhật, Tháng 8 31, 2025
HomeĐánh giá xeSo sánh Mazda6 Premium 2.5 2019 vs Kia Cerato 1.6 2019: Chọn...

So sánh Mazda6 Premium 2.5 2019 vs Kia Cerato 1.6 2019: Chọn sedan cỡ D hay C ở Việt Nam?

Mình có ngồi xem 2 chiếc này gần đây và muốn viết vài dòng chia sẻ như đang nói chuyện với bạn uống cà phê vậy. Hai con xe đều 2019, nhưng hướng tới người dùng khác nhau: Mazda6 Premium 2.5 AT là mẫu sedan cỡ D thiên về cảm giác lái, tiện nghi và ngoại hình lịch sự; còn Kia Cerato 1.6 AT Luxury là sedan hạng C, hợp kinh tế hơn, phù hợp gia đình nhỏ hoặc chạy dịch vụ nhẹ. Tiêu chí mình so sánh: ngân sách mua, cảm giác lái, tiện nghi, chi phí nuôi xe, độ bền và khả năng giữ giá. Nói thật là mình hơi thiên về Mazda về cảm giác lái, nhưng Cerato lại rất hợp với túi tiền thực dụng.

Tổng quan nhanh từng xe

Mazda 6 Premium 2.5 AT - 2019

  • Mazda6 Premium 2.5 AT (2019): Thương hiệu Mazda, phân khúc D. Thường được khen về thiết kế sang, nội thất cao cấp hơn mức giá, động cơ 2.5 mạnh mẽ, cảm giác lái dính đường tốt nhờ khung gầm và vô-lăng chính xác. Hơi hao xăng hơn nhưng bù lại trải nghiệm lái khá đã.

  • Kia Cerato 1.6 AT Luxury (2019): Thương hiệu Kia, phân khúc C. Ưu điểm là giá mềm, trang bị vừa đủ cho gia đình, chi phí bảo dưỡng, sửa chữa rẻ hơn. Xe này phổ biến ở VN nên phụ tùng dễ kiếm, dịch vụ rộng rãi.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật

Hạng mục Mazda6 Premium 2.5 AT (2019) Kia Cerato 1.6 AT Luxury (2019)
Giá tham khảo 569 Triệu VND 468 Triệu VND
Động cơ/hộp số 2.5L I4 SkyActiv / 6AT 1.6L I4 / 6AT
Công suất / Mô-men xoắn ~188 mã lực / ~252 Nm ~128 mã lực / ~157 Nm
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính 8 – 10 L/100km (thực tế hỗn hợp) 6.5 – 8 L/100km (hỗn hợp)
Kích thước (DxRxC), chiều dài cơ sở ~4,865 x 1,840 x 1,450 mm; CB 2,830 mm ~4,570 x 1,800 x 1,450 mm; CB 2,700 mm
Khoảng sáng gầm ~165 mm ~150 mm
Trang bị an toàn chủ động/bị động 6 túi khí, ABS, EBD, BA, DSC (cân bằng điện tử), camera lùi, cảm biến (tùy bản) 6 túi khí, ABS, EBD, ESC (tùy thị trường), camera lùi, cảm biến lùi (tùy bản)
Tiện nghi nổi bật Nội thất da, ghế chỉnh điện, điều hoà tự động, hệ thống giải trí màn hình, cửa sổ trời (tùy bản) Ghế da/alcantara (Luxury), điều hoà tự động, màn hình giải trí, cảm biến lùi
Năm sản xuất/đời 2019 2019
Số km (nếu có)

Phân tích ưu – nhược điểm (theo góc nhìn người dùng VN)

Mazda6 Premium 2.5 AT

Ưu điểm:
– Ngoại hình lịch lãm, nhiều người nhìn là thấy sang. Nội thất làm kỹ, vật liệu tốt hơn hầu hết các xe cùng tầm tiền cũ.
– Động cơ 2.5 mạnh, bốc, phù hợp cho ai thích cảm giác lái phấn khích. Vô-lăng phản hồi chính xác, vào cua tự tin.
– Nhiều trang bị an toàn và tiện nghi hơn phiên bản C-class bình dân.

Nhược điểm:
– Giá cao hơn Cerato khá rõ, 569 triệu cho đời 2019 cũ là mức phải cân nhắc.
– Tiêu hao nhiên liệu cao hơn, chi phí xăng mỗi tháng sẽ cảm nhận rõ nếu chạy trong phố.
– Phụ tùng Mazda hơi đắt và không phủ kín bằng Kia ở các tỉnh, tuy dịch vụ chính hãng khá tốt nhưng chi phí sửa chữa thường cao hơn.
– Ít cốp để đồ thấp hơn xe cùng phân khúc? (cái này tuỳ bản nhưng mình thấy hơi thấp khi chất đồ cồng kềnh)

Kia Cerato 1.6 AT Luxury

Ưu điểm:
– Giá mềm, dễ tiếp cận. Với 468 triệu, nhiều người sẽ thấy hợp lý hơn để mua xe gia đình.
– Chi phí nuôi xe thấp hơn: bảo dưỡng, phụ tùng rẻ, thợ sửa nhiều nên sửa ngoài cũng ok.
– Kích thước vừa đủ cho gia đình 4 người, ghế sau đủ rộng cho trẻ em và 1-2 người lớn trong các chuyến ngắn.

Nhược điểm:
– Cảm giác lái không thể sánh với Mazda6, vô-lăng nhẹ và ít cảm giác hơn, chạy đường trường kém “đầm” hơn.
– Vật liệu nội thất không cao cấp như Mazda, cảm nhận rẻ tiền hơn một chút.
– Một số trang bị an toàn/tiện nghi bị loại bỏ ở bản cơ bản, cần kiểm tra kỹ khi mua cũ.

Cảm giác lái, cách âm và sự thoải mái

Nói thật là mình thích trải nghiệm lái của Mazda6 hơn: phản ứng chân ga nhanh, vào cua tự tin, cảm giác thân xe vững. Cách âm ở Mazda cũng làm khá ổn, đặc biệt khi đi ngoài cao tốc – tiếng gió và lốp ít lọt vào khoang hơn Cerato. Cerato thì chạy phố ổn, nhẹ nhàng, dễ xoay sở trong chật hẹp, nhưng trên cao tốc bạn sẽ thấy nó kém chắc hơn, tiếng ồn lốp hơi rõ.

Về ghế ngồi: Mazda6 ngồi êm, ôm lưng tốt hơn, thích hợp cho hành trình dài. Cerato thì ghế có thể hơi cứng nếu đi đường 200-300 km liên tục, nhưng vẫn chấp nhận được cho nhu cầu đi lại hàng ngày.

Hệ thống hỗ trợ lái: Mazda bản Premium thường có nhiều tính năng hơn (cân bằng, hỗ trợ phanh, camera 360 tuỳ thị trường…), còn Cerato Luxury đưa đủ những tính năng cơ bản như ABS, cảm biến, camera, ESC ở một số bản. Tóm lại, Mazda an toàn hơn chút nếu so bản full.

Mazda 6 Premium 2.5 AT - 2019

Chi phí nuôi xe, độ bền và khả năng bán lại

  • Chi phí nhiên liệu: Cerato tiết kiệm hơn, nếu bạn chạy nhiều trong phố thì tiền xăng chênh hàng tháng không nhỏ.
  • Bảo dưỡng: Kia rẻ hơn, phụ tùng phổ biến và giá lại hợp lý. Mazda thì chi phí cao hơn, nhưng nếu chăm sóc tốt thì xe bền; tuy nhiên chi phí mỗi lần vào hãng thường đội lên.
  • Giá trị bán lại: Mazda6 có lợi thế thương hiệu ‘cao cấp’ hơn một chút nên khả năng giữ giá có thể tốt hơn ở phân khúc tương tự, nhưng thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng xe, lịch sử bảo dưỡng.

Ví dụ thực tế

1) Nếu bạn là gia đình 4 người, thường xuyên đi nội đô và vài chuyến ngoại tỉnh cuối tuần: Cerato thoải mái, tiết kiệm tiền xăng, chi phí bảo dưỡng thấp, mua 468 triệu có thể là lựa chọn hợp lý.

2) Nếu bạn thích cảm giác lái, hay đi đường dài, chịu chi chút cho xăng và dịch vụ: Mazda6 sẽ cho trải nghiệm lái sướng hơn, tiện nghi, ngồi dài ngày ít mệt hơn.

Kết luận – Nên chọn xe nào?

  • Gia đình đô thị, ưu tiên tiết kiệm, muốn chi phí nuôi xe thấp: Chọn Kia Cerato 1.6 AT Luxury. Rẻ, đủ dùng, phụ tùng sẵn, phù hợp chạy trong thành phố.

  • Người thích trải nghiệm lái, thường xuyên đi xa, muốn nội thất thoải mái và nhìn sang hơn: Chọn Mazda6 Premium 2.5 AT. Tốn xăng hơn nhưng bù lại cảm giác lái và chất xe tốt hơn.

  • Chạy dịch vụ (Grab/Taxi): Cerato có lợi thế chi phí thấp, tiết kiệm nhiên liệu hơn; nhưng nếu bạn muốn một chiếc xe sang hơn để hút khách hạng trung thì có thể cân nhắc Mazda6 (nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao hơn).

  • Đam mê lái xe, có điều kiện chăm xe: Mazda6 gần như là lựa chọn phù hợp hơn.

À mà, bạn hay chạy kiểu nào hơn: phố nhiều hay đi xa liên tục? Theo mình thì câu trả lời đó sẽ giúp quyết định dễ hơn. Bạn đang bẹt ngân sách khoảng bao nhiêu? Mình có thể gợi ý thêm cách kiểm tra khi đi xem xe cũ (như test đường, xem lịch sử bảo dưỡng, kiểm tra khung gầm, dấu hiệu tai nạn…).

Bạn muốn mình liệt kê checklist kiểm tra nhanh khi đi xem 2 xe này không? Muốn, mình viết nhé.

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU