Thứ Bảy, Tháng mười một 29, 2025
HomeĐánh giá xeMitsubishi Triton 4x2 AT 2022 vs Xpander 1.5 AT 2022 - Nên...

Mitsubishi Triton 4×2 AT 2022 vs Xpander 1.5 AT 2022 – Nên chọn pickup hay MPV cho nhu cầu ở Việt Nam?

Mấy hôm trước mình đi coi 2 con này ở showroom/xe cũ, nên viết lại suy nghĩ thật lòng cho bạn tham khảo. À mà, nếu bạn đang phân vân giữa mua Triton (bán tải) để chở đồ, hoặc Xpander (MPV) cho gia đình – bài này dành cho bạn. Mình sẽ so sánh theo tiêu chí mà dân VN quan tâm: giá mua, chi phí nuôi xe, độ tiện dụng, cảm giác lái, độ ồn, bảo dưỡng & khả năng bán lại.

Nói thật là mình có chút thiên vị vì từng lái Triton vài lần để chở hàng, còn Xpander thì mình dùng làm xe gia đình vài chuyến cuối tuần. Cảm giác, trải nghiệm hơi khác, mỗi xe có cái hay riêng. Theo mình thì việc chọn xe còn tuỳ nhiều: bạn cần tải nặng hay ưu tiên thoải mái cho cả nhà?

Tổng quan nhanh

Mitsubishi Triton 4×2 AT – 2022

  • Thương hiệu: Mitsubishi
  • Phân khúc: Pickup/ban tải cỡ trung
  • Thế mạnh: độ bền khung gầm, chở tải, gầm cao, phong cách mạnh mẽ

Mitsubishi Triton 4x2 AT - 2022

Mitsubishi Xpander 1.5 AT – 2022

  • Thương hiệu: Mitsubishi
  • Phân khúc: MPV 7 chỗ/đa dụng cho gia đình
  • Thế mạnh: rộng rãi hàng ghế sau, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đi gia đình & đô thị

Mitsubishi Xpander 1.5 AT - 2022

Bảng so sánh thông số (tổng hợp/ước tính)

Hạng mục Mitsubishi Triton 4×2 AT (2022) Mitsubishi Xpander 1.5 AT (2022)
Giá tham khảo 560.000.000 VND 495.000.000 VND
Động cơ/hộp số 2.4L Turbo Diesel (MIVEC) / Tự động 6 cấp (ước tính) 1.5L xăng / Tự động 4 cấp
Công suất / Mô-men xoắn ~180 HP / ~430 Nm (tham khảo, ước tính) ~104 HP / ~141 Nm
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính ~7–9 L/100km (hỗn hợp, diesel) ~6–7 L/100km (hỗn hợp, xăng)
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở) 4.475 x 1.750 x 1.700 mm; cơ sở 2.775 mm
Khoảng sáng gầm ~200–220 mm (gần đúng) ~205 mm
Trang bị an toàn (chủ động/bị động) ABS, EBD, BA, túi khí (số lượng tuỳ phiên bản) – ABS, EBD, BA, 2 túi khí, cân bằng điện tử ở một số bản –
Tiện nghi nổi bật Màn hình giải trí, điều hòa, ghế bọc da/vải tùy xe – Màn hình cảm ứng, camera lùi, điều hoà 2 dàn, không gian 7 chỗ –
Năm sản xuất / đời 2022 2022
Số km (nếu có)

Mitsubishi Triton 4x2 AT - 2022

Ghi chú: một vài thông số trên là ước tính chung cho bản Triton 4×2 AT và Xpander 1.5 AT năm 2022. Nếu cần số chính xác tuyệt đối, mình khuyên bạn check trực tiếp trong tin rao hoặc hỏi kỹ bên bán.

Ưu / nhược mỗi xe (theo trải nghiệm & góc nhìn người dùng VN)

Mitsubishi Triton (ưu điểm)
– Độ bền khung gầm và hệ truyền động khá cứng cáp, phù hợp chở hàng, leo lề, chạy đường xấu. Nói thật là mình thấy tin cậy khi đi công trình hay chở đồ mộc.
– Khoảng sáng gầm cao, ít lo cạ gầm khi đi tỉnh hoặc đường ngập nhẹ.
– Phong cách mạnh mẽ, nhìn có lực – nhiều người thích cảm giác “bụi bặm”.

Mitsubishi Triton (nhược điểm)
– Tiêu hao có thể cao hơn xe xăng nhỏ trong đô thị. Nếu bạn chạy trong phố nhiều, sẽ tốn xăng/dầu hơn Xpander.
– Chỗ ngồi phía sau ít thoải mái hơn MPV, cách âm thường kém hơn. Đi đường dài hơi mệt nếu chở đủ người.
– Chi phí phụ tùng một số món (dành cho pickup) có khi cao hơn, và bảo dưỡng hệ động cơ diesel cần lưu ý hơn.

Mitsubishi Xpander 1.5 AT - 2022

Mitsubishi Xpander (ưu điểm)
– Không gian cabin rộng rãi, ghế linh hoạt, phù hợp gia đình có trẻ nhỏ. Mình từng chở 5 người + đồ chơi trẻ con vẫn khá thoải mái.
– Tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn trong đô thị, chi phí vận hành thấp.
– Dễ lái trong phố, bán lại cũng ổn vì Xpander phổ biến ở VN.

Mitsubishi Xpander (nhược điểm)
– Khả năng chở hàng cồng kềnh kém hơn Triton (tất nhiên). Nếu bạn có nhu cầu kéo/đẩy hàng nặng thường xuyên thì sẽ hạn chế.
– Cách âm ở vận tốc cao không phải tốt nhất, đôi khi muốn yên tĩnh phải chạy chậm hơn.
– Một vài trang bị an toàn/đỡ hỗ trợ lái cao cấp chỉ có ở các bản cao cấp hơn.

Cảm giác lái, cách âm, tiện nghi và hỗ trợ lái

Cảm giác lái: Triton cho cảm giác lái kiểu bán tải: chắc chắn, tay lái hơi nặng lúc chở nặng, phản hồi đằm hơn trên đường trường. Xpander nhẹ nhàng, linh hoạt trong phố, đánh lái nhanh, dễ xoay đầu.

Cách âm: Nói chung Xpander cho cabin êm hơn ở tốc độ thấp/đô thị; Triton ồn hơn do thân xe bản tải và lốp gai hơn, nếu bạn hay chạy cao tốc sẽ nghe tiếng gió/lốp rõ hơn.

Thoải mái hàng ghế: Xpander thắng lớn ở khoản này – hàng ghế 2/3 linh hoạt, chỗ để chân thoải. Triton thì ghế sau hơi thong thả, không gian xe hơn về tải chứ không phải chăm chút cho hành khách.

Công nghệ hỗ trợ lái: Cả hai đều có các mức trang bị cơ bản như ABS/EBD/BA; các công nghệ như cảnh báo va chạm, ga tự động thích ứng… thường chỉ có trên bản cao hoặc xe đời mới hơn. Theo mình thì phần lớn bản 2022 phổ thông ở VN vẫn tập trung vào tính thực dụng hơn là loạt trang bị cao cấp.

Mitsubishi Triton 4x2 AT - 2022

Chi phí nuôi xe & bán lại ở VN

  • Chi phí xăng/dầu: Xpander tiết kiệm hơn nếu chạy đô thị nhiều. Triton diesel có lợi khi chạy xa, tải nặng nhưng chi phí dầu/dịch vụ cũng đáng kể.
  • Bảo dưỡng & phụ tùng: Mitsubishi có mạng lưới dịch vụ khá rộng ở VN, phụ tùng phổ biến. Tuy nhiên phụ tùng chuyên cho pickup (khung, thùng) đôi khi phức tạp hơn so với MPV.
  • Giá trị bán lại: Xpander có lượng cầu tốt cho xe gia đình/đi dịch vụ, nên giữ giá ổn. Triton giữ giá tốt nếu tình trạng máy móc khung gầm còn đẹp, đặc biệt ở khu vực cần bán tải (miền núi, nông thôn).

Ví dụ thực tế: Một người bạn ở Nam Định mua Triton để đi phụ hồ + chở vật liệu, 2 năm vẫn chạy tốt, bán lại không mất giá quá nhiều vì nhu cầu xe chở hàng ở tỉnh cao. Ngược lại, cô chị ở Hà Nội mua Xpander dùng gia đình, 3 năm sau bán cũng dễ vì mẫu MPV gia đình rất dễ bán.

Kết luận – Nên chọn ai nếu bạn là…

  • Gia đình đô thị, ưu tiên tiết kiệm & thoải mái: Chọn Mitsubishi Xpander 1.5 AT. Không gian 7 chỗ, vào hẻm, đỗ xe dễ hơn, chi phí vận hành thấp.

  • Chạy dịch vụ/đa dụng (chở đồ, đôi khi cần chở người): Nếu cần nhiều chỗ thì Xpander cho chạy dịch vụ gia đình, còn nếu hàng hoá cồng kềnh thường xuyên thì Triton hợp hơn.

  • Công việc cần chở hàng, đi đường xấu, thích phong cách hầm hố: Mitsubishi Triton 4×2 AT sẽ phù hợp hơn.

  • Đam mê lái, muốn trải nghiệm gầm cao & cảm giác chắc chắn: Triton đem lại cảm giác lái “đầm” hơn, nhưng Xpander thoải mái hơn với lái nhẹ nhàng hàng ngày.

Bạn đang thiên về nhóm nào? Muốn ưu tiên tiết kiệm hay cần sức tải? Nếu muốn mình có thể giúp so sánh bản trang bị cụ thể hơn (ví dụ list option, màu xe, lịch sử bảo hành). Bạn thích xe nào hơn sau khi đọc? Có muốn mình so sánh thêm với mấy đối thủ khác không?

Mitsubishi Xpander 1.5 AT - 2022

Tóm lại: không có xe nào hoàn hảo cho mọi nhu cầu. Triton mạnh về tải & đường xấu; Xpander hợp gia đình & đô thị. Theo mình thì hãy cân nhắc thói quen chạy hàng ngày, ngân sách nuôi xe và kế hoạch bán lại sau này – rồi quyết. Nếu cần, mình có thể làm checklist kiểm tra xe cũ trước khi bạn ra quyết định mua.

Bạn muốn mình gửi checklist kiểm tra cho Triton hoặc Xpander không? Hoặc bạn muốn mình so sánh chi tiết theo từng phiên bản (bản thấp/giữa/cao)?

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU