Thứ Bảy, Tháng mười một 29, 2025
HomeĐánh giá xeMG HS 1.5T DEL 2025 vs Mitsubishi Xpander 1.5 AT 2025 -...

MG HS 1.5T DEL 2025 vs Mitsubishi Xpander 1.5 AT 2025 – So sánh thực tế cho người Việt

Mình hay gặp câu hỏi: “Giữa MG HS 1.5T DEL và Mitsubishi Xpander 1.5 AT, nên lấy con nào nếu ngân sách tầm 500-560 triệu?” À mà, tuỳ nhu cầu đấy – gia đình, chạy dịch vụ hay thích lái? Bài này mình viết kiểu tâm sự, kể cả trải nghiệm cá nhân và mấy điểm mình thấy quan trọng ở Việt Nam, để bạn dễ quyết định.

Ai phù hợp với hai chiếc này

  • MG HS 1.5T DEL (559 triệu): phù hợp nếu bạn muốn ngoại hình hiện đại, cảm giác sang hơn một chút, nhiều trang bị tiện nghi và ưu tiên an toàn; thích xe khoẻ hơn trong phố và cao tốc.
  • Mitsubishi Xpander 1.5 AT (508 triệu): hợp túi tiền hơn, không gian rộng, thực dụng, chi phí nuôi giữ thấp hơn – phù hợp gia đình đông người hoặc chạy dịch vụ nhẹ.

MG HS 1.5T DEL - 2025

Tổng quan nhanh từng xe

MG HS 1.5T DEL

Thương hiệu MG giờ ở VN đã có chỗ đứng, HS là mẫu SUV/crossover cỡ C. Thường được khen về thiết kế, trang bị tiện nghi, an toàn. Cá nhân mình thấy HS mang vibe hiện đại, ngồi vào có cảm giác “xịn” hơn so với xe phổ thông cùng tầm.

Mitsubishi Xpander 1.5 AT

Xpander lâu nay nổi tiếng là MPV lai, ưu thế là không gian thực tế, độ bền và chi phí vận hành rẻ. Ở Việt Nam, Xpander được nhiều gia đình và tài xế chạy dịch vụ chọn vì tiện lợi, dễ sửa chữa.

Mitsubishi Xpander 1.5 AT - 2025

Bảng so sánh thông số (tham khảo)

Hạng mục MG HS 1.5T DEL (2025) Mitsubishi Xpander 1.5 AT (2025)
Giá tham khảo 559 Triệu VND 508 Triệu VND
Động cơ/hộp số 1.5L Turbo / CVT (khoảng) 1.5L NA / 4AT hoặc CVT tuỳ phiên bản
Công suất / Mô-men xoắn ~160-165 hp / ~250-280 Nm ~102-105 hp / ~140 Nm
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính ~7.0-8.5 L/100km (hỗn hợp) ~6.0-7.0 L/100km (hỗn hợp)
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở) ~4.55m x 1.87m x 1.67m; LB ~2.72m ~4.47m x 1.75m x 1.70m; LB ~2.78m
Khoảng sáng gầm ~170-180 mm ~205-220 mm
Trang bị an toàn chủ động/bị động 6 túi khí, ABS, EBD, ESC, hỗ trợ đổ đèo/leo dốc, cảm biến/camera, một số ADAS cơ bản tuỳ phiên bản 2-4 túi khí, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử (tuỳ bản), camera lùi/sensor (tuỳ phiên bản)
Tiện nghi nổi bật Màn hình lớn, HUD/cluster kỹ thuật số, ghế da, cửa sổ trời (tuỳ cấu hình), hệ thống giải trí hiện đại Nội thất rộng, hàng ghế linh hoạt, màn hình giải trí cơ bản, nhiều hộc chứa đồ
Năm sản xuất/đời 2025 2025
Số km (nếu có)

Nếu thiếu số liệu chính xác ở vài mục, mình ghi tầm giá vì thực tế mỗi thị trường/phiên bản có khác nhau.

MG HS 1.5T DEL - 2025

Ưu – nhược điểm theo góc nhìn người dùng VN

MG HS 1.5T DEL

Ưu điểm:
– Cảm giác “sang” hơn so với mức giá, thiết kế đẹp, nhiều đồ chơi.
– Động cơ turbo cho cảm giác bốc, vượt xe trên cao tốc thoải mái.
– An toàn và trang bị cao cấp hơn: phù hợp nếu bạn ưu tiên bảo toàn hành khách.

Nhược điểm:
– Giá cao hơn Xpander chút, thuế/phí/chi phí lăn bánh cũng cao hơn.
– Độ phổ biến dịch vụ, phụ tùng và gara ủy quyền chưa nhiều bằng Mitsubishi – có thể tốn thời gian/chi phí hơn cho bảo dưỡng lớn.
– Tiêu thụ xăng hơi cao nếu chạy trong phố nhiều.

Mitsubishi Xpander 1.5 AT

Ưu điểm:
– Rộng rãi, thực dụng, ngồi thoải mái hàng ghế sau – phù hợp gia đình 4-7 người.
– Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, phụ tùng rẻ và phổ biến; bán lại dễ hơn trong phân khúc MPV giá rẻ.
– Tiết kiệm nhiên liệu, vận hành ổn định, ít rắc rối kĩ thuật.

Nhược điểm:
– Nội thất và cảm giác lái “cơ bản”, không nhiều tiện ích cao cấp.
– Động cơ yếu hơn, nếu thường xuyên chở nặng hoặc đi cao tốc nhiều sẽ thấy hụt sức.
– An toàn và công nghệ hỗ trợ lái ít hơn so với MG.

Mitsubishi Xpander 1.5 AT - 2025

Cảm giác lái, cách âm, độ thoải mái và hỗ trợ lái

  • Cảm giác lái: MG HS với turbo cho cảm giác nịnh chân ga, phản ứng nhanh; Xpander thư thả, êm ái nhưng không hăng. Nếu bạn thích cảm giác “vui tay” thì HS hợp hơn.
  • Cách âm: MG nói chung làm tốt hơn, cách âm khoang máy và tiếng gió ổn hơn Xpander, đặc biệt ở tốc độ cao.
  • Thoải mái hàng ghế: Xpander thắng ở không gian hàng 2-3, chiều cao trần và chỗ để chân thoáng hơn – tốt cho gia đình có con nhỏ hoặc người lớn tuổi.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: MG có nhiều hệ thống an toàn chủ động hơn (ESC, cảm biến, camera, ADAS cơ bản), Xpander chỉ đủ cần thiết cho di chuyển an toàn hàng ngày.

Ví dụ thực tế: Mình chạy MG HS đi cao tốc Hà Nội – Hạ Long, cảm giác vượt xe tải nhẹ nhàng hơn nhờ turbo; nhưng khi chạy trong phố đông Hà Nội, HS ăn xăng rõ rệt hơn Xpander của người bạn mình (chạy tiết kiệm hơn, ít phải đổ xăng giữa tháng).

Chi phí nuôi xe, độ bền và thanh khoản

  • Xpander có lợi thế lớn: phụ tùng rẻ, gara khắp nơi, linh kiện phổ thông – chi phí bỏ ra thấp.
  • MG có đời mới, công nghệ nhiều = tốn kém hơn khi sửa chữa đồ điện tử hoặc hệ thống turbo nếu gặp sự cố.
  • Về bán lại: Xpander vẫn giữ giá khá ổn trong phân khúc MPV phổ thông; MG thì còn tuỳ vào nhận diện thương hiệu và chương trình khuyến mãi khi bán cũ.

Kết luận – Ai nên chọn gì?

Theo mình thì:
– Gia đình đô thị cần không gian, ít chăm sóc phức tạp, thích tiết kiệm: chọn Mitsubishi Xpander 1.5 AT. Nó hợp lý, thực dụng và đỡ đau đầu khi sửa chữa.
– Muốn trải nghiệm tiện nghi, an toàn nhiều hơn, thích kiểu SUV/crossover, sẵn sàng chi thêm: chọn MG HS 1.5T DEL. Nếu bạn ít quan tâm tới chi phí bảo dưỡng dài hạn và muốn cảm giác lái tốt hơn, HS hợp.
– Chạy dịch vụ: Xpander sáng giá hơn nhờ chi phí vận hành thấp và không gian chở khách/đồ tốt.
– Đam mê lái, hay đi cao tốc/leo đèo: nghiêng về MG HS vì động cơ mạnh và cảm giác an tâm hơn.

Ví dụ: Nếu gia đình bạn 4-5 người, thường xuyên đi ngoại tỉnh cuối tuần và muốn tiết kiệm nhiên liệu, Xpander là lựa chọn thực tế. Ngược lại, nếu bạn thích đi đường dài tốc độ cao, muốn an toàn và tiện nghi ổn, HS sẽ ít làm bạn thất vọng.

Nói thật là, mình cũng phân vân giữa hai kiểu xe này nếu thay xe cho mẹ – cuối cùng chọn Xpander cho tiện dụng. Còn bạn thì sao? Bạn ưu tiên điều gì nhất khi mua xe: tiện nghi hay chi phí nuôi xe?
Bạn đã từng chạy thử con nào chưa? Chia sẻ cảm nhận, mình góp ý thêm được.

Theo mình thì, không có lựa chọn nào hoàn hảo cho mọi người – chỉ có lựa chọn phù hợp với bạn nhất. Nếu cần, mình có thể bóc tách thêm chi phí lăn bánh, chi phí bảo dưỡng theo từng năm cho từng xe để bạn so sánh cụ thể hơn.

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU