Thứ Sáu, Tháng 8 29, 2025
HomeĐánh giá xeHyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2022 vs Toyota Wigo G 1.2...

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2022 vs Toyota Wigo G 1.2 AT 2025 – Chọn xe nào tầm 400 triệu ở Việt Nam?

Mình thấy hay có bạn hỏi: trong tầm 380-430 triệu thì mua xe nào vừa tiết kiệm, vừa đủ xài ở thành phố? À mà lần này so sánh hai chiếc đang hot là Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2022 (giá 430 triệu) và Toyota Wigo G 1.2 AT 2025 (giá 385 triệu). Nói thật là mình cũng đã lái thử cả hai vài lần, nên viết theo cảm nhận cá nhân, dễ hiểu như đang tư vấn cho bạn bè nhé.

Ai phù hợp với hai mẫu này – tiêu chí so sánh

  • Người trẻ mua xe đầu tiên, cần an toàn cơ bản, tiện nghi đủ xài.
  • Gia đình nhỏ, di chuyển trong đô thị nhiều.
  • Người chạy dịch vụ (Wigo hay được cân nhắc vì chi phí thấp).
    Tiêu chí mình so: giá & chi phí nuôi xe, cảm giác lái, tiết kiệm nhiên liệu, tiện nghi, an toàn, độ bền và giá trị bán lại.

Tổng quan nhanh từng xe

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt 2022

Hyundai Accent là sedan hạng B phổ biến ở VN, nổi tiếng vì không gian khá, trang bị tương đối tốt ở tầm giá. Phiên bản 1.4 AT Đặc Biệt thường được nhắc tới vì động cơ mạnh hơn bản 1.4, nhiều tiện nghi hơn, phù hợp với gia đình muốn xe hơi thoải mái, an toàn hơn xe cỡ A.

   ![Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt - 2022](https://xehoipro.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/car_images/20250829_080151_518cc631.jpg)

Toyota Wigo G 1.2 AT 2025

Wigo là hatchback cỡ nhỏ, ưu điểm là chi phí thấp, nhỏ gọn, dễ luồn lách trong phố. Phiên bản G 1.2 AT là bản tương đối đầy đủ của Wigo, phù hợp với người cần xe đi chợ, chạy trong thành phố hoặc chạy dịch vụ với chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng rẻ.

   ![Toyota Wigo G 1.2 AT - 2025](https://xehoipro.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/car_images/20250829_080151_a82681ee.jpg)

Bảng so sánh thông số kỹ thuật

Hạng mục Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt (2022) Toyota Wigo G 1.2 AT (2025)
Giá tham khảo 430.000.000 VND 385.000.000 VND
Động cơ / hộp số 1.4L MPI, 4 xy-lanh / AT 4-6 cấp (ước tính) 1.2L Dual VVT-i, 4 xy-lanh / AT 4-5 cấp (ước tính)
Công suất / mô-men xoắn ~100 PS / ~132 Nm (ước tính) ~88 PS / ~108 Nm (ước tính)
Mức tiêu hao nhiên liệu (ước tính) 5.8–7.0 L/100km (hỗn hợp) 4.8–6.0 L/100km (hỗn hợp)
Kích thước (DxRxC) / Chiều dài cơ sở ~4440 x 1729 x 1460 mm / 2600 mm ~3660 x 1600 x 1520 mm / 2455 mm
Khoảng sáng gầm ~150 mm ~160 mm
Trang bị an toàn chủ động / bị động Ước tính: ABS, EBD, BA, ESC (tùy bản), Airbag 2–6, cảm biến/camera – Ước tính: ABS, EBD, BA, Airbag 2, cảm biến lùi (tùy bản) –
Tiện nghi nổi bật Màn hình giải trí, điều hoà tự động/tay (tùy bản), ghế sau rộng, nhiều ngăn chứa Màn hình đơn giản, điều hoà chỉnh cơ, nội thất thực dụng, kích thước nhỏ gọn
Năm sản xuất / đời 2022 2025
Số km (nếu có)

Lưu ý: một số thông số trên là ước tính do mình không có dữ liệu chi tiết từng xe rao bán. Nếu bạn cần mình kiểm tra chính xác theo tin rao, gửi link cụ thể – mình dò giúp.

Ưu – nhược điểm (góc nhìn người dùng VN)

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt

Ưu điểm:
– Không gian rộng rãi hơn Wigo, chở 4 người thoải mái trên quãng đường dài.
– Cảm giác lái đầm hơn, động cơ 1.4 cho sức kéo tốt khi đi đường ngoại ô hoặc chở đông.
– Trang bị an toàn và tiện nghi thường nhiều hơn so với xe hạng A.
– Giá trị thương hiệu và độ phổ biến, phụ tùng tương đối sẵn, dịch vụ rộng.

Nhược điểm:
– Giá mua cao hơn, chi phí bảo hiểm và đăng kiểm có thể nhỉnh hơn.
– Tiêu hao nhiên liệu hơi hơn Wigo, nhất là chạy trong phố nhiều.
– Chi phí thay thế (một vài chi tiết nội/ngoại thất) có thể đắt hơn xe Nhật giá rẻ.

Toyota Wigo G 1.2 AT

Ưu điểm:
– Giá mua rẻ hơn, chi phí nuôi xe hàng tháng thấp (phụ tùng, bảo dưỡng đơn giản).
– Rất hợp đi phố: nhỏ, nhẹ, dễ tìm chỗ đỗ.
– Nhiên liệu tiết kiệm hơn khi di chuyển trong đô thị.
– Toyota có lợi thế về độ bền, ít hỏng vặt và giá trị bán lại ổn so với cùng phân khúc.

Nhược điểm:
– Không gian và tiện nghi hạn chế nếu so với Accent; dài đường có thể cảm thấy chật.
– Độ an toàn cơ bản, ít tính năng hỗ trợ lái so với sedan hạng B.
– Cảm giác lái không “mạnh mẽ” khi chở đầy hoặc leo dốc.

Cảm giác lái, cách âm, thoải mái và công nghệ hỗ trợ

  • Cảm giác lái: Accent cho cảm giác chắc, đầm, kiểm soát tốt ở tốc độ cao. Wigo thì nhẹ, dễ luồn lách nhưng ở ga mạnh hoặc leo dốc sẽ thấy hụt sức.
  • Cách âm: Accent làm tốt hơn Wigo – cách âm khoang lái và giảm tiếng ồn từ lốp/đuôi ồn hơn, nên đi xa đỡ mệt. Wigo do kích thước nhỏ, cách âm vừa phải, chạy đường xấu sẽ nghe tiếng hơn.
  • Ghế & thoải mái: Accent có ghế êm hơn, ghế sau rộng rãi; Wigo phù hợp 2–3 người ngồi thành phố, đường dài sẽ hơi mỏi.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: Hyundai thường trang bị nhiều tính năng hỗ trợ hơn ở bản đặc biệt (ví dụ cảm biến, camera 360/ cảm ứng – nếu có), còn Wigo tập trung vào yếu tố cơ bản: ABS, EBD, camera/lùi, ít ADAS nâng cao.

    Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt - 2022

Ví dụ thực tế: Mình có một người bạn chạy Grab part-time, ban đầu mua Wigo vì rẻ, tiết kiệm xăng mà dễ thương; chạy 1 năm chi phí bảo dưỡng rất thấp. Còn chị mình mua Accent cho gia đình 4 người, xe lái êm hơn, chở con đi chơi xa thoải mái hơn. Tùy nhu cầu sẽ khác nhau.

   ![Toyota Wigo G 1.2 AT - 2025](https://xehoipro.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/car_images/20250825_152127_15b6faac.jpg)

Chi phí nuôi xe & bán lại ở VN

  • Chi phí bảo dưỡng: Wigo rẻ hơn (linh kiện đơn giản, ít công nghệ phức tạp). Accent có thể tốn thêm cho hệ thống điện/điều hòa/phụ tùng ngoại thất.
  • Độ bền & sửa chữa: Toyota nổi tiếng bền bỉ, ít hỏng vặt; Hyundai cũng ổn nhưng theo mình thì Toyota vẫn nhỉnh hơn trong dài hạn.
  • Giá trị bán lại: Wigo có lợi thế là giá gốc thấp nhưng giữ giá tốt trong phân khúc xe cỡ A; Accent giữ giá ổn trong phân khúc B, nhưng phụ thuộc đời & trang bị.

Kết luận & khuyến nghị

Nói tóm lại, tuỳ bạn cần gì:
– Gia đình đô thị (2–4 người, đi xa thỉnh thoảng): Theo mình thì chọn Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt. Nó cho sự thoải mái, an toàn và cảm giác lái tốt hơn – hợp cho người cần một chiếc sedan rộng rãi, tiện nghi.
– Chạy dịch vụ / ưu tiên tiết kiệm & chi phí thấp: Chọn Toyota Wigo G 1.2 AT. Nhỏ gọn, tiêu hao xăng thấp, rẻ chi phí bảo dưỡng – phù hợp để kiếm thêm thu nhập hoặc làm xe đô thị hàng ngày.
– Đam mê lái/đi nhiều đường cao tốc: Accent sẽ thỏa mãn hơn.
– Cần xe siêu tiết kiệm, chỗ đậu dễ: Wigo là lựa chọn hợp lý.

Bạn muốn ưu tiên khoản nào hơn: tiết kiệm dài hạn hay sự thoải mái? Bạn định dùng xe chủ yếu ở thành phố hay đi xa thường xuyên? Trả lời mình biết để tư vấn cụ thể hơn nha. Bạn có muốn mình so sánh thêm chi phí bảo hiểm, phí trước bạ, hoặc gợi ý kiểm tra thực tế khi đi xem xe cũ không?

Cuối cùng, một lời khuyên nhỏ: nếu mua xe đã qua sử dụng, cố gắng kiểm tra kỹ sườn gầm, máy móc, lịch bảo dưỡng, và thử lái ít nhất 15–20 phút trong nhiều điều kiện (đường đông, lên dốc). Nói thật là đôi khi giấy tờ nhìn ngon mà xe chạy chưa chắc ngon – nên thương lượng giá dựa trên tình trạng thực tế.

   ![Hyundai Accent 1.4 AT Đặc Biệt - 2022](https://xehoipro.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/car_images/20250829_080151_00e3cd8d.jpg)
   ![Toyota Wigo G 1.2 AT - 2025](https://xehoipro.s3.ap-southeast-1.amazonaws.com/car_images/20250825_152128_ee68915b.jpg)

Bạn thích option nào hơn – tiện nghi và rộng rãi (Accent) hay gọn nhẹ + rẻ (Wigo)? Chia sẻ kế hoạch sử dụng, mình gợi ý tiếp được chi tiết hơn.

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU