Thứ Bảy, Tháng mười một 29, 2025
HomeĐánh giá xeMazda BT-50 2.2L 4x2 ATH (2018) vs VinFast VF5 Plus (2025) -...

Mazda BT-50 2.2L 4×2 ATH (2018) vs VinFast VF5 Plus (2025) – Chọn xe cũ bán tải hay xe điện đô thị mới?

Mình mới ngồi thử hai mẫu này và nghĩ là có chút cảm nhận muốn chia sẻ với bạn – kiểu như tâm sự với bạn bè khi chọn xe ấy. À mà trước khi vào, mình đặt bối cảnh: nếu bạn đang cân nhắc giữa một chiếc bán tải cũ mạnh mẽ, linh hoạt (Mazda BT-50 2018 giá 415 triệu) và một chiếc crossover đô thị điện mới toanh từ VinFast (VF5 Plus 2025 giá 459 triệu), bài này nhắm tới bạn nào cần: di chuyển trong/ngoài thành phố, đôi khi chở hàng nhẹ, hoặc muốn xe nhỏ gọn, tiết kiệm và thân thiện môi trường. Tiêu chí so sánh chính mình dùng: chi phí mua & nuôi xe, cảm giác lái, tiện nghi, an toàn và giá trị khi bán lại.

Tổng quan nhanh

Mazda BT-50 2.2L 4×2 ATH (2018)

  • Thương hiệu: Mazda (dạng bán tải/pick-up) – mạnh về độ bền khung gầm, chịu tải, hay được tin dùng ở nông thôn và chạy công trình. Nói thật là chiếc này cho cảm giác chắc, thực dụng và dễ sửa chữa.
    Mazda BT50 2.2L 4x2 ATH - 2018

VinFast VF5 Plus (2025)

  • Thương hiệu: VinFast (xe điện đô thị, phân khúc A/B-crossover nhỏ). Điểm mạnh: vận hành êm, gọn, tiện lợi trong phố, ít tốn tiền nhiên liệu. Mới nên có bảo hành và công nghệ hơi tươi.
    VinFast VF5 Plus - 2025

Bảng so sánh thông số kỹ thuật

Hạng mục Mazda BT-50 2.2L 4×2 ATH (2018) VinFast VF5 Plus (2025)
Giá tham khảo 415 Triệu VND (cũ) 459 Triệu VND (mới)
Động cơ/hộp số 2.2L diesel (4×2), hộp số: AT/MT tùy bản – Điện, mô-tơ điện, hộp số một cấp –
Công suất/mô-men xoắn ~110-150 mã lực / ~350-400 Nm (ước tính tuỳ cấu hình) ~70-100 kW (ước tính), mô-men xoắn: –
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính ~7-9 L/100km (mix) N/A (xe điện), tiêu thụ điện ~ (- kWh/100km)
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở)
Khoảng sáng gầm ~200-230 mm (dự kiến) ~150-170 mm (dự kiến)
Trang bị an toàn chủ động/bị động ABS, túi khí, cân bằng điện tử (tùy xe đã trang bị) Hệ thống hỗ trợ lái, ABS, túi khí (tuỳ phiên bản)
Tiện nghi nổi bật Nội thất thực dụng, khả năng chở đồ/keo sàn, dễ tùy chỉnh Màn hình trung tâm, kết nối, hỗ trợ xe điện, giao diện hiện đại
Năm sản xuất/đời 2018 2025
Số km (nếu có) Tuỳ xe quảng cáo (thường 50k-150k km) Mới, 0 km

(Ghi chú: Một số thông số chi tiết trên bảng là ước tính hoặc phụ thuộc vào từng xe cụ thể; nếu cần mình có thể tra kỹ link tin rao bạn gửi và chốt số chính xác.)

Ưu – nhược điểm (theo cảm nhận thực tế và góc nhìn người dùng Việt)

Mazda BT-50 – Ưu

  • Bền bỉ, chịu tải tốt, phù hợp với ai hay đi xóc, đi tỉnh hoặc cần chở đồ. Mình từng thấy mấy anh thợ xây vẫn tin dùng BT-50 vì máy khỏe, khung gầm chắc.
  • Độ dễ sửa chữa và phụ tùng tương đối phổ biến (so với xe nhập cùng phân khúc). Chi phí sửa chữa ở quê/các tỉnh thường rẻ hơn xe sang.
  • Độ thanh khoản: bán lại dễ cho người cần xe tải nhẹ hoặc chạy công trình.

Mazda BT-50 – Nhược

  • Tiêu hao nhiên liệu cao hơn xe điện hay hatchback nhỏ. Nếu bạn chạy nội đô nhiều, tiền xăng sẽ lộ ngay.
  • Cách âm và tiện nghi so với xe mới tầm 2024-25 hơi thua: tiếng gầm, va chạm, và nội thất hơi cũ tuỳ xe.
  • Nếu mua xe cũ, rủi ro về tình trạng máy/khung là có – phải kiểm tra kỹ.

VinFast VF5 Plus – Ưu

  • Vận hành êm, không tiếng máy; phù hợp đi trong đô thị, giữ chi phí vận hành thấp (không xăng). Nói thật là lái VF5 trong phố dễ bị nghiện vì vút ngay.
  • Xe mới nên còn bảo hành, ít lo hỏng vặt trong vài năm đầu. Công nghệ giải trí, kết nối thường được ưu ái trên mẫu mới.
  • Kích thước gọn, đỗ xe thoải mái ở chỗ chật.

VinFast VF5 Plus – Nhược

  • Hạ tầng sạc ở một số khu vực còn hạn chế; nếu nhà bạn không có chỗ sạc thì sẽ gặp rắc rối. Theo mình thì phải cân nhắc xem lộ trình hàng ngày có hỗ trợ sạc hay không.
  • Giá bán lại chưa chắc đã ổn định như xe xăng lâu đời; thị trường xe điện Việt Nam đang còn biến động.
  • Phụ tùng, dịch vụ/garage sửa chữa chuyên sâu cho xe điện ở địa phương chưa phổ biến bằng xe xăng.

Cảm giác lái, cách âm, tiện nghi & công nghệ hỗ trợ

  • Cảm giác lái: BT-50 cho cảm giác lái ‘cứng cáp’, ga và hộp số (nếu là AT) có độ trễ nhất định, thích hợp chạy đường trường hoặc tải nặng. VF5 thì nhảy vọt, tăng tốc tuyến tính, thích hợp phố, bốc hơn ở chặn đèn.
  • Cách âm: xe điện VF5 im hơn rõ rệt. BT-50 do là bán tải nên cách âm thường thua, đặc biệt tiếng vọng từ gầm và tiếng lốp trên đường xấu.
  • Hàng ghế: BT-50 hàng ghế sau thường gọn, không quá êm nếu so với SUV; nếu chở 3 người lớn là chật. VF5 kích thước nhỏ nên hàng ghế sau vừa phải, hợp cho 2 người lớn chứ không gian dài vẫn hạn chế.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: VF5 Plus thường có các tính năng hỗ trợ hiện đại hơn (màn hình, kết nối, cam lùi, trợ lái điện tử tân tiến). BT-50 đời 2018 có đủ bản cơ bản như ABS, EBD, túi khí nhưng các công nghệ hỗ trợ hiện đại (như ADAS) ít hơn.

Mazda BT50 2.2L 4x2 ATH - 2018

Chi phí nuôi xe & độ bền

  • BT-50: tiền xăng, thay dầu, bảo trì động cơ diesel là chi phí cố định. Nhưng sửa chữa cơ khí, thay phụ tùng ở tỉnh thành rẻ hơn. Nếu mua đúng chiếc giữ gìn tốt, có thể chạy bền vài trăm nghìn km.
  • VF5: tiền điện rẻ hơn tiền xăng nhiều, nhưng chi phí thay ắc-quy (nếu có) và việc sửa chữa linh kiện điện tử có thể đắt nếu ra ngoài bảo hành. Tuy nhiên trong vài năm đầu, chi phí vận hành thường thấp hơn.

Tình huống thực tế (ví dụ)

  • Ví dụ 1: Bạn chạy dịch vụ chở hàng nhỏ, đi tỉnh, đường xấu, cần chở đồ: BT-50 hợp hơn vì khoang thùng và độ chịu tải.
  • Ví dụ 2: Bạn sống ở chung cư, đi làm 10–20 km/ngày, không muốn lo xăng và thích trải nghiệm êm ái: VF5 hợp lý hơn.

VinFast VF5 Plus - 2025

Kết luận – Khuyến nghị rõ ràng theo từng nhóm khách hàng

  • Gia đình đô thị, ưu tiên tiết kiệm & tiện nghi: Chọn VinFast VF5 Plus. Vì tiện, êm, rẻ tiền vận hành trong phố và có công nghệ mới.
  • Chạy dịch vụ giao hàng nhẹ hoặc đi công trình, cần chở đồ: Chọn Mazda BT-50 2.2L 4×2 ATH (2018). Thực dụng, bền, dễ sửa.
  • Đam mê lái hoặc cần xe đa dụng đi xa, chở đồ: BT-50 nếu bạn thích cảm giác lái chắc tay và khả năng vượt địa hình.
  • Ưu tiên giữ chi phí thấp, ít rủi ro bảo hành: VF5 mới sẽ cho bạn yên tâm trong vài năm đầu.

Theo mình thì lựa chọn phụ thuộc nhiều vào lộ trình hàng ngày và ưu tiên cá nhân. Bạn hay đi đường dài, hay chở đồ thì BT-50; còn bạn chủ yếu lăn bánh trong phố, thích êm, ít bảo dưỡng thì VF5. Nói thật là mình khá thích cảm giác êm của xe điện, nhưng cũng không phủ nhận độ thực dụng của bán tải.

Bạn đang ưu tiên điều gì nhất khi chọn xe? Tiết kiệm, tiện nghi, hay khả năng chở đồ? Bạn muốn mình so sánh thêm chi tiết nào khác (ví dụ: chi phí bảo hiểm, giá phụ tùng ở địa phương)?

À mà nếu bạn muốn mình xem kỹ tin rao của hai chiếc (link bạn gửi) và bóc tách từng chiếc: tình trạng, lịch bảo dưỡng, số km thật – mình làm tiếp cho nhé.

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU