Chủ Nhật, Tháng 8 31, 2025
HomeĐánh giá xeMazda CX-5 Premium 2.0 AT (2023) vs Mazda 3 1.5L Luxury (2024)...

Mazda CX-5 Premium 2.0 AT (2023) vs Mazda 3 1.5L Luxury (2024) – Nên chọn xe nào ở Việt Nam?

Lần gần đây mình ngồi thử cả hai mẫu này ở một cửa hàng lướt bonbanh, nên có chút cảm nhận muốn chia sẻ thẳng thắn với bạn. Nếu bạn đang phân vân giữa Mazda CX-5 Premium 2.0 AT (2023) giá ~768 triệu và Mazda 3 1.5L Luxury (2024) giá ~615 triệu, bài này dành cho bạn – đặc biệt là ai sống ở thành phố, muốn mua xe gia đình nhưng cũng thỉnh thoảng muốn lái vui.

Mình sẽ nói thẳng: mỗi xe phù hợp với một nhóm người khác nhau. À mà trước khi vào chi tiết, mình nêu ra mấy tiêu chí so sánh chính: chi phí mua + nuôi xe, cảm giác lái, tiện nghi/không gian, an toàn, cách âm/độ thoải mái và khả năng giữ giá.

Tổng quan nhanh

Mazda CX-5 Premium 2.0 AT (2023)

Mazda CX5 Premium 2.0 AT - 2023
Nói sơ gọn: CX-5 là SUV/Crossover cỡ trung, thương hiệu Mazda, nổi tiếng nhờ thiết kế sang, ngồi cao tầm nhìn tốt và cảm giác lái đầm. Thường được khen về độ an toàn, nội thất chất lượng so với tầm giá. Phiên bản Premium thiên về đầy đủ tiện nghi, nhiều trang bị hỗ trợ lái.

Mazda CX5 Premium 2.0 AT - 2023

Mazda 3 1.5L Luxury (2024)

Mazda 3 1.5L Luxury - 2024
Mazda3 là sedan/hatchback hạng C, mang phong cách coupe, hướng tới người trẻ, thích lái. Điểm mạnh: ngoại hình thể thao, vô-lăng nhẹ và nhạy, tiết kiệm nhiên liệu hơn bản 2.0. Phiên bản Luxury có đủ tiện nghi cơ bản, thiết kế nội thất hơi hướng tối giản nhưng tinh tế.

Mazda 3 1.5L Luxury - 2024

Bảng so sánh thông số chính

Hạng mục Mazda CX-5 Premium 2.0 AT (2023) Mazda 3 1.5L Luxury (2024)
Giá tham khảo 768 Triệu VND 615 Triệu VND
Động cơ / hộp số 2.0L Skyactiv-G / 6AT 1.5L Skyactiv / 6AT
Công suất / Mô-men xoắn ~165 mã lực / ~213 Nm (ước tính) ~111 mã lực / ~144 Nm (ước tính)
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính 6.5 – 8.0 L/100km (kết hợp, ước) 5.0 – 6.5 L/100km (kết hợp, ước)
Kích thước (DxRxC) / Chiều dài cơ sở ~4550 x 1840 x 1680 mm / 2700 mm (ước) ~4660 x 1795 x 1440 mm / 2725 mm (sedan, ước)
Khoảng sáng gầm ~195 mm (ước) ~140 mm (ước)
Trang bị an toàn chủ động/bị động i-Activsense (AEB, LDW, LKA, Cruise), 6 túi khí (tùy thị trường) Một số gói hỗ trợ, 6 túi khí (phiên bản Luxury có giới hạn một vài tính năng)
Tiện nghi nổi bật Cảm biến, camera, HUD (tùy phiên bản), ghế da, điều hòa tự động Màn hình, hệ thống giải trí, ghế da/vải phối, điều hòa tự động (đủ dùng)
Năm sản xuất/đời 2023 2024
Số km (nếu có)

Ghi chú: một vài con số trên là ước tính hoặc phổ biến cho phiên bản tương đương tại VN – nếu cần chính xác tuyệt đối, mình khuyên bạn kiểm tra trực tiếp thông tin trên biển số/sổ đăng kiểm hoặc hỏi người bán.

Ưu – nhược điểm (theo góc nhìn người dùng ở VN)

Mazda CX-5 Premium (Ưu):
– Không gian ghế sau rộng rãi, phù hợp gia đình có trẻ con, hay đi xa. Mình ngồi sau vẫn thoải mái, chứ không chật như sedan.
– Tầm nhìn, vị trí lái cao giúp luồn lách ở đô thị dễ chịu hơn; lên/xuống không quá khó cho người lớn tuổi.
– Cách âm tốt hơn so với Mazda3, đường ồn/đường xấu bớt cảm nhận hơn.
– Độ an toàn và trang bị điện tử hỗ trợ thường đầy đủ hơn ở bản Premium.

Mazda CX-5 (Nhược):
– Giá cao hơn đáng kể, chi phí nuôi (xăng, bảo hiểm, thay lốp/bảo dưỡng) cũng lớn hơn.
– Ổn nhưng không quá mạnh mẽ nếu bạn thích cảm giác “bốc” – động cơ 2.0 thiên về êm ái, tiết kiệm chứ chưa phải thể thao.
– Kích thước lớn, đôi khi bất tiện ở chỗ đậu xe hẹp trong nội đô.

Mazda 3 1.5L Luxury (Ưu):
– Giá rẻ hơn, chi phí vận hành thấp hơn; nếu bạn chạy nhiều trong thành phố thì tiết kiệm rõ.
– Cảm giác lái linh hoạt, vô-lăng phản hồi tốt, lái vui hơn trong phố và trên đường đèo nhẹ.
– Thiết kế coupe, ngoại hình trẻ trung, dễ gây chú ý ở phân khúc.

Mazda 3 (Nhược):
– Không gian sau và khoang hành lý hạn chế hơn CX-5 – gia đình 4 người, nhiều đồ đi du lịch có thể thấy chật.
– Cách âm, độ êm so với SUV kém hơn, vài đoạn đường xấu dễ truyền rung hơn vào cabin.
– Một số tính năng an toàn/chức năng hỗ trợ có thể ít hơn so với bản CX-5 Premium.

Về chi phí bảo dưỡng và phụ tùng ở VN: Mazda có hệ thống phân phối, phụ tùng khá phổ biến, dịch vụ tương đối ổn. Nhưng nói thật là, phụ tùng cho CX-5 có khi đắt hơn một chút do kích thước và một số chi tiết riêng. Giá trị bán lại: cả hai giữ giá tốt trong tầm phân khúc Mazda, nhưng CX-5 có phần giữ giá ổn hơn nhờ là SUV – người Việt vẫn thích SUV hơn.

Cảm giác lái, cách âm, thoải mái

  • Cảm giác lái: Mazda3 cho cảm giác lái “sống” hơn, nhẹ nhàng, phản hồi tốt, phù hợp người thích cảm giác chủ động. CX-5 lái đằm hơn, chắc chắn, phù hợp việc chở gia đình; không muốn mệt khi đi đường dài.
  • Cách âm: CX-5 trội hơn, nhất là khi đi tốc độ cao. Mazda3 hơi ồn đường và ồn lốp hơn.
  • Hàng ghế sau & tiện nghi: CX-5 thắng ở khoảng để chân và vị trí ngồi cao thoải mái; Mazda3 hợp với 2 người lớn ở hàng sau nếu không ngồi lâu.

Ví dụ thực tế: mình chở gia đình 4 người từ Sài Gòn ra Vũng Tàu bằng CX-5 – đồ đạc nhiều, ghế sau thoải mái, vợ mình ngủ ngon, không kêu mệt. Còn một lần đi chơi Hà Nội bằng Mazda3 với 2 đứa bạn, vòng cua, dừng đèn đỏ cảm thấy lái vui, tiết kiệm xăng, bãi đỗ dễ tìm hơn.

Công nghệ hỗ trợ lái

Cả hai đều có trang bị hỗ trợ cơ bản: phanh ABS, EBD, cân bằng điện tử, túi khí. CX-5 Premium thường có thêm gói i-Activsense (cảnh báo va chạm, duy trì làn, ga tự động thích ứng) – ở Việt Nam, những tính năng này ngày càng phổ biến trên phiên bản cao cấp. Mazda3 Luxury có đủ những tính năng an toàn cơ bản, nhưng một số tính năng chủ động cao cấp có thể không đầy đủ như CX-5 Premium.

Kết luận & Khuyến nghị theo nhóm khách hàng

  • Nếu bạn là gia đình đô thị muốn xe rộng rãi, chở con cái thoải mái, thường xuyên đi xa, ưu tiên an toàn và cách âm tốt: theo mình thì chọn Mazda CX-5 Premium. Mình biết là giá chênh khá, nhưng đổi lại bạn có sự tiện nghi và cảm giác an tâm hơn khi chở người thân.

  • Nếu bạn chạy dịch vụ hoặc muốn một chiếc xe tiết kiệm, chi phí ban đầu thấp hơn: Mazda3 1.5L Luxury hợp lý hơn. Nó tiết kiệm xăng, dễ luồn lách trong phố, chi phí nuôi rẻ.

  • Nếu bạn đam mê lái, thích cảm giác linh hoạt, phản hồi tay lái rõ ràng: Mazda3 sẽ làm bạn vui hơn.

  • Nếu bạn cần 1 chiếc xe nhiều công năng (đồ nghề, du lịch có nhiều hành lý, chở 4-5 người thoải mái): CX-5 là lựa chọn an toàn.

Bạn thiên về tiêu chí nào nhất: tiết kiệm, rộng rãi hay cảm giác lái? Bạn hay đi đường dài hay chỉ quanh thành phố? (Trả lời mình chút nha, mình có thể tư vấn chi tiết theo nhu cầu của bạn.)

À mà, nếu bạn muốn mình so sánh thêm với những đối thủ khác (Fortuner, CR-V, Elantra…), nói luôn, mình gợi ý tiếp. Bạn có muốn mình kèm chi phí bảo hiểm, chi phí bảo dưỡng trung bình hàng năm không?

Nói thật là, không có xe nào hoàn hảo 100% – chỉ là lựa chọn phù hợp nhất với túi tiền và lối sống của bạn thôi. Theo mình thì: nếu ngân sách dư một chút và bạn ưu tiên sự thoải mái + an toàn, CX-5 đáng cân nhắc. Còn muốn hợp lý, tiết kiệm, vẫn lái vui – Mazda3 vẫn là ứng viên sáng giá.

Mazda CX5 Premium 2.0 AT - 2023

Hy vọng mấy trải nghiệm và góc nhìn cá nhân này hữu ích cho bạn. Muốn mình so sánh thêm trang bị chi tiết giữa hai xe (ví dụ: hệ thống âm thanh, chức năng HUD, ghế sưởi…) hay muốn mình lọc các xe cùng tầm giá trên thị trường cũ thì nói nhé!

Mazda 3 1.5L Luxury - 2024

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU