Chủ Nhật, Tháng 2 1, 2026
HomeĐánh giá xeVinFast VF6 Plus 2025 vs Mitsubishi Xforce Premium 2024 - Nên chọn...

VinFast VF6 Plus 2025 vs Mitsubishi Xforce Premium 2024 – Nên chọn xe nào ở Việt Nam?

Mấy tháng gần đây bạn bè mình hay hỏi: “Nên mua VF6 Plus hay Xforce Premium bây giờ?” Nói thật là mình cũng đắn đo lúc đầu – hai chiếc này hướng tới người dùng đô thị nhưng lại khác hẳn về tư duy: một bên là xe điện của VinFast, một bên là crossover xăng của Mitsubishi. Trong bài này mình so sánh thực tế, gần gũi, để mấy bạn dễ hình dung khi đứng giữa hai lựa chọn.

Ai sẽ phù hợp với từng xe? Tiêu chí so sánh

Theo mình thì tiêu chí cần quan tâm là: chi phí mua + nuôi xe, cảm giác lái/độ ồn, tiện nghi, an toàn, khả năng bán lại và hệ thống sau bán (bảo dưỡng, phụ tùng). Mình viết theo kiểu tư vấn bạn bè, có kể chút trải nghiệm thực tế, có lúc hơi do dự vì mỗi người có nhu cầu khác nhau.

VinFast VF6 Plus - 2025

Tổng quan nhanh

VinFast VF6 Plus (2025)

  • Thương hiệu: VinFast – là xe điện, hướng đến đô thị trẻ, thích công nghệ.
  • Phân khúc: A-B crossover điện cỡ nhỏ.
  • Thế mạnh: vận hành êm, mô-men xoắn tức thì, ít bảo dưỡng, nhiều công nghệ hỗ trợ, thiết kế trẻ trung.

Mitsubishi Xforce Premium - 2024

Mitsubishi Xforce Premium (2024)

  • Thương hiệu: Mitsubishi – truyền thống, đáng tin cậy ở VN.
  • Phân khúc: crossover/city-SUV bán chạy trong phân khúc cỡ nhỏ.
  • Thế mạnh: tiêu chuẩn vận hành quen thuộc, dễ sửa chữa, tiếp nhiên liệu nhanh, chi phí mua rẻ hơn (nhìn vào giá đề xuất).

Bảng so sánh nhanh (tham khảo)

Hạng mục VinFast VF6 Plus (2025) Mitsubishi Xforce Premium (2024)
Giá tham khảo 704 Triệu VND 620 Triệu VND
Động cơ/hộp số Điện (một mô-tơ) / Hộp số 1 cấp Xăng – động cơ tăng áp / Hộp số tự động (ước tính)
Công suất/mô-men xoắn – (mô-men xoắn tức thì, phù hợp đô thị)
Mức tiêu hao nhiên liệu ước tính – (tiêu thụ điện, chi phí/kWh thay thế nhiên liệu) – (~6-8 L/100km tùy điều kiện)
Kích thước (DxRxC, chiều dài cơ sở)
Khoảng sáng gầm
Trang bị an toàn chủ động/bị động ADAS cơ bản/ổn định điện tử, túi khí – (thường nhiều công nghệ hỗ trợ) Hệ thống an toàn tiêu chuẩn Mitsubishi, túi khí, phanh ABS/ESC
Tiện nghi nổi bật Màn hình lớn, kết nối, hệ thống điện tử hiện đại Ghế da/ốp, hệ thống giải trí cơ bản tới khá, ứng dụng thực dụng
Năm sản xuất/đời 2025 2024
Số km (nếu có)

Ghi chú: một vài thông số chi tiết hiện chưa rõ ràng hoặc khác theo phiên bản/đời xe – mình để dấu “-” nếu không chắc.

Ưu – nhược từng xe (góc nhìn người dùng VN)

VinFast VF6 Plus

Ưu điểm:
– Chi phí vận hành thấp hơn nếu bạn có chỗ sạc rẻ (sạc tại nhà vào giờ thấp điểm). Nói thật là ở thành phố, ít phải vào garage nhiều.
– Vô-lăng nhẹ, vọt nhanh ở tầm thấp – rất thích hợp dừng/phát, chạy phố.
– Ít chi tiết cơ khí nên ít hỏng vặt (không còn chuyện thay dầu động cơ cực đoan).
– Thiết kế trẻ trung, công nghệ nhiều – hợp với người thích đồ số, giao diện hiện đại.

Nhược điểm:
– Cần nghĩ đến hạ tầng sạc: nếu nhà bạn không có chỗ cắm thì sẽ phiền.
– Giá mua cao hơn đối thủ xăng trong ví dụ này; trừ khi bạn đánh giá cao tiện lợi dài hạn.
– Khi bán lại, thị trường xe điện cũ ở VN còn đang phát triển – giá có thể biến động.
– Dịch vụ và phụ tùng vẫn đang mở rộng; ở một số tỉnh nhỏ có thể khó khăn.

Mitsubishi Xforce Premium

Ưu điểm:
– Giá mềm hơn ban đầu, quen thuộc với thợ sửa, phụ tùng phổ biến.
– Tiếp nhiên liệu nhanh, không phải lo lịch sạc-rất tiện khi đi đường dài.
– Độ bền khung gầm/động cơ truyền thống của Mitsubishi có tiếng ổn định.
– Khả năng giữ giá tốt nếu xe được bảo dưỡng đúng cách.

Nhược điểm:
– Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng cơ khí lâu dài cao hơn xe điện.
– Độ ồn động cơ có thể lớn hơn, cảm giác lái không “mượt” bằng EV ở đô thị.
– Ít công nghệ hỗ trợ so với mẫu EV tương đương (tùy phiên bản).

VinFast VF6 Plus - 2025

Cảm giác lái, cách âm, chỗ ngồi và công nghệ hỗ trợ

Cảm giác lái: VF6 cho cảm giác lái “nhanh mồm” trong phố, bứt lên dễ, điều này rất đã khi tắc đường cần len lỏi. Xforce lại ổn định theo kiểu cổ điển – đầm, chắc ở tốc độ cao và cảm giác hộp số mượt mà trên đường trường.

Cách âm: EV thường êm hơn vì không có tiếng máy, chỉ còn tiếng lốp và gió; VF6 cũng vậy – phù hợp cho những ai thích cabin yên tĩnh. Xforce thì có tiếng máy rõ khi tăng ga, nhưng cách âm khung xe Mitsubishi thường làm tốt phần nào.

Thoải mái hàng ghế: Cả hai đều thiết kế hướng đô thị, ghế trước êm, nhưng nếu gia đình hai con bạn cần chở đồ hay ghế trẻ em thường xuyên, hãy kiểm tra không gian khoang hành lý cụ thể (mình thấy Xforce có bố trí thực dụng hơn một chút).

Công nghệ hỗ trợ lái: VF6 thường được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ điện tử (hệ thống an toàn chủ động, camera, cảm biến…) ở mức phổ biến cao hơn. Xforce có đầy đủ hệ thống an toàn cơ bản nhưng ít khi có các chức năng ADAS cao cấp trên bản tiêu chuẩn.

Mitsubishi Xforce Premium - 2024

Ví dụ thực tế

1) Bạn Hương ở Quận 7 mua VF6 để đi làm, có chỗ đậu ở chung cư và cắm được sạc ban đêm với giá rẻ – tiết kiệm tiền xăng khá nhiều, cảm thấy xe lái mượt, ít phải mang xe vào hãng. Tuy nhiên lần đi Đà Lạt, cô phải lập kế hoạch sạc kỹ hơn.

2) Bạn Nam chạy Grab/Be tự do từng thử Xforce cho biết: tiếp nhiên liệu nhanh, sửa chữa trong hệ thống đại lý dễ dàng, chi phí sửa ở ngoài cũng rẻ hơn. Nhưng chi phí nhiên liệu mỗi tháng rõ ràng cao hơn so với EV.

Kết luận – Nên mua xe nào?

  • Gia đình đô thị, có chỗ sạc ở nhà/nhà chung cư cho phép: Theo mình thì VinFast VF6 Plus hợp hơn. Ấn tượng là sự êm ái, ít phải lo bảo dưỡng, phù hợp chạy trong nội thành.

  • Chạy dịch vụ, đi đường dài, hoặc vùng xa hạ tầng sạc chưa tốt: Mitsubishi Xforce Premium an toàn hơn: tiếp nhiên liệu nhanh, sửa chữa dễ, ít lo bị “bí” giữa đường.

  • Người thích công nghệ, môi trường và ít quan tâm ban đầu đến giá mua: VF6 là lựa chọn đáng cân nhắc.

  • Người cần tiết kiệm chi phí mua ban đầu và muốn xe dễ bán/phụ tùng rẻ: Xforce sẽ hợp lý hơn.

À mà, bạn ưu tiên điều gì nhất khi mua xe? Tiết kiệm nhiên liệu, cảm giác lái hay tiện nghi? Bạn hay đi xa hay chủ yếu đi trong thành phố?

Mình còn thắc mắc là bạn dự định để xe mấy năm? Thời hạn giữ xe ảnh hưởng nhiều đến quyết định mua EV hay ICE. Nếu cần mình có thể so sánh chi phí nuôi xe 3 năm 5 năm cho hai mẫu này cụ thể hơn, bạn muốn mình làm bản số liệu không?

BÀI LIÊN QUAN

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

BÀI XEM NHIỀU